Kaori Dict

降る

ふる

furu

N5

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.mưa; tuyết; rơi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to fall (of rain, snow, ash, etc.); to come down

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to form (of frost)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to beam down (of sunlight or moonlight); to pour in

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to visit (of luck, misfortune, etc.); to come; to arrive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuyết rơi.

    It's snowing.

  • Trời đang mưa.

    It is raining.

  • Trời đã bắt đầu mưa.

    It started to rain.

  • Sau cơn mưa trời lại sáng.

    Adversity strengthens the foundations.

  • Trời bắt đầu có tuyết rồi đấy.

    It's started snowing.

  • Ở đây tuyết đang rơi.

    It's snowing here.

  • Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.

    It rained for several days on end.

  • Chắc là trời sẽ mưa.

    It may well rain.

  • Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.

    I don't think it'll rain tomorrow.

  • Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

    I don't think that it will rain tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降る (ふる) — mưa; tuyết; rơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict