Kaori Dict

二つ

ふたつ

futatsu

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.hai vật
  1. số từ

    1.two

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôm giống mẹ như đúc.

    Tom looks just like his mother.

  • Một cái đầu không bằng hai cái đầu.

    Two heads are better than one.

  • Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.

    Of the two stories, the latter story is better.

  • Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.

    Tom carried two boxes into the storage room.

  • Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau ở điểm nào không?

    Can you tell the difference between these two pictures?

  • Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.

    Either of the two roads leads to the station.

  • Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.

    The two countries are antagonistic to each other.

  • Trong ngôn ngữ lập trình C, có hai cách thức truyền tham số vào hàm: dựa vào biến hoặc là dựa vào tham chiếu.

    In the C language, there are two ways to pass parameters to a function: by value and by reference.

  • May I ask a couple of questions?

  • The party was split up into two.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二つ (ふたつ) — hai vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict