Kaori Dict

豚肉

ぶたにく

butaniku

N5

Âm Hán-Việt: ĐỒN NHỤC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thịt lợn
  1. danh từ

    1.pork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì lý do đó mà giá thịt đà điểu đắt gấp hai lần giá thịt lợn hoặc là thịt bò.

    That's why ostrich meat costs more than twice as much as beef and pork.

  • Pork doesn't agree with me.

  • I can't eat pork.

  • I eat pork with a fork.

  • Is this beef or pork?

  • Tom doesn't eat pork, does he?

  • I can't eat pork.

  • This pork is a bit off.

  • Is eating pork a sin?

  • How much is this pork a kilo?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豚肉 (ぶたにく) — thịt lợn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict