Kaori Dict

ひゃく

hyaku

N5

Âm Hán-Việt: BÁCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.trăm
  1. số từ

    1.hundred; 100

    陌 and 佰 are used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là Momochi Sandayu.

    He is Sandayu Momochi.

  • Tom đang mặc một chiếc quần jean màu xanh dương.

    Tom is wearing blue jeans.

  • Yuri gần đây hay tới London.

    Yuri often went to London in those days.

  • Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.

    One million people lost their lives in the war.

  • Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã đến tham dự hội nghị đó.

    A hundred and fifty diplomats came to that conference.

  • Mẹ tôi đã không cho tôi mặc váy ngắn.

    My mother didn't let me wear a miniskirt.

  • Tôi chưa thấy anh ấy mặc quần jean bao giờ.

    I never saw him in jeans.

  • He drew $100 from his account.

  • The child is father to the man.

  • We shot pheasants by the hundred.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百 (ひゃく) — trăm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict