Kaori Dict

ひき

hiki

N5

Âm Hán-Việt: THẤT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đếm; đếm; đếm; đếm
  1. lượng từ

    1.counter for small animals

  2. lượng từ

    2.counter for rolls of cloth (two han in size)

  3. lượng từcổ

    3.counter for horses

  4. danh từ

    4.roll of cloth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nuôi ba con chó.

    I have three dogs.

  • Hôm qua tôi câu được 5 con cá.

    I caught five fish yesterday.

  • Tôi có nuôi một chú chó.

    I keep a dog.

  • Anh ấy đang nuôi hai con mèo.

    He keeps two cats.

  • We own a dog and a cat.

  • I want a puppy.

  • I have 3 cats.

  • He caught three fish.

  • I saw a dog.

  • We have a cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匹 (ひき) — đếm; đếm; đếm; đếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict