Kaori Dict

贔屓

ひき

hiki

Âm Hán-Việt: BÍ HÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bixi; dragon with the shell of a turtle (Chinese mythology)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贔屓 (ひき) — bixi; dragon with the shell of a turtle (Chinese mythology) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict