Kaori Dict

引き

ひき

hiki

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pull; patronage; influence

  2. danh từ

    2.tug

  3. danh từphotography

    3.room to move the camera back

  4. danh từgo (game)

    4.drawing back; pulling back; retreat

    usu. ヒキ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The angler felt a strong tug on the line.

  • I need your approval before I leave work early.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き (ひき) — pull; patronage; influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict