Kaori Dict

飛行機

ひこうき

hikouki

N5

Âm Hán-Việt: PHI HÀNH CƠ

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.máy bay
  1. danh từ

    1.airplane; aeroplane; plane; aircraft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi trông thấy máy bay.

    I saw a plane.

  • Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ.

    My plane leaves at six o'clock.

  • Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.

    Airplanes have taken the place of electric trains.

  • Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

    The flight was cancelled because of the thick fog.

  • Nếu được thì tôi không muốn đi bằng máy bay.

    I don't want to go by plane, if I can help it.

  • Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.

    I am always tense before I get on an airplane.

  • Tom thích gấp máy bay giấy.

    Tom likes making paper aeroplanes.

  • Anh ấy đi từ Kyoto sang Osaka bằng máy bay.

    He went from Tokyo to Osaka by plane.

  • Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

    The flight was cancelled because of the thick fog.

  • Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.

    You must decide whether you will go by train or by plane.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛行機 (ひこうき) — máy bay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict