Kaori Dict

ひがし

higashi

N5

Âm Hán-Việt: ĐÔNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

eneastNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.east

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gió đang thổi về hướng đông.

    The wind is blowing east.

  • Nagoya is to the east of Kyoto.

  • The moon rises in the east.

  • What direction is east?

  • The course of the ship was straight east.

  • My room faces east.

  • The wind is blowing from the east.

  • The plane turned eastward.

  • The sun always rises in the east.

  • The sky in the east is cloudy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東 (ひがし) — east | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict