Kaori Dict

半分

はんぶん

hanbun

N5

Âm Hán-Việt: BÁN PHÂN

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.một nửa
  1. phó từdanh từ

    1.half

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.

    The bird was half as large as an eagle.

  • Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

    Well begun is half done.

  • Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.

    She agreed that she would pay half the rent.

  • Cuốn tiểu thuyết trinh thám này tôi mới chỉ đọc một nửa.

    I am halfway through this detective story.

  • Emmy folded the napkin in half.

  • Give me half of it.

  • You're half right.

  • Half the species are woman.

  • I ate half the bread.

  • Don't come to school just for fun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半分 (はんぶん) — một nửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict