一つ
ひとつ
hitotsu
Cách viết khác: 1つ・一
意味Nghĩa
- 1.một (cái); một
- số từ
1.one
- danh từ
2.for one thing
often used in itemized lists
- danh từ
3.only
after a noun
- danh từ
4.(not) even
with a verb in negative form
- danh từphó từ
5.just (e.g. "just try it")
- danh từ + の (bổ nghĩa)
6.some kind of; one type of
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 例を一つ示してください。
Hãy cho tôi một ví dụ.
Quote me an example.
- 一つお伺いしたいのですが。
Tôi có một điều muốn hỏi.
I'd like to ask a question.
- 二つの頭は一つの頭にまさる。
Một cái đầu không bằng hai cái đầu.
Two heads are better than one.
- 例を1つあげてくれませんか?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
- 世界で最も大きな都市の一つだ。
Đây là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.
It's one of the largest cities in the world.
- 教育が決定的な要素の一つである。
Giáo dục là một yếu tố quyết định.
Education is a critical element.
- テーブルの上にメロンが一つあります。
Trên bàn có một quả dưa bở.
There is a melon on the table.
- イリジウムは最も希少な元素のひとつだ。
Iridi là một trong những nguyên tố hóa học hiếm nhất.
Iridium is one of the rarest elements.
- トムは屋根裏部屋で、箱を一つ見つけた。
Tom tìm được một cái hộp trong gác mái.
Tom found a box in the attic.
- 免税店では買い物は一つもしませんでした。
Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.
I didn't buy anything at the duty-free shops.