Kaori Dict

一つ

ひとつ

hitotsu

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.một (cái); một
  1. số từ

    1.one

  2. danh từ

    2.for one thing

    often used in itemized lists

  3. danh từ

    3.only

    after a noun

  4. danh từ

    4.(not) even

    with a verb in negative form

  5. danh từphó từ

    5.just (e.g. "just try it")

  6. danh từ + の (bổ nghĩa)

    6.some kind of; one type of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy cho tôi một ví dụ.

    Quote me an example.

  • Tôi có một điều muốn hỏi.

    I'd like to ask a question.

  • Một cái đầu không bằng hai cái đầu.

    Two heads are better than one.

  • Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

  • Đây là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.

    It's one of the largest cities in the world.

  • Giáo dục là một yếu tố quyết định.

    Education is a critical element.

  • Trên bàn có một quả dưa bở.

    There is a melon on the table.

  • Iridi là một trong những nguyên tố hóa học hiếm nhất.

    Iridium is one of the rarest elements.

  • Tom tìm được một cái hộp trong gác mái.

    Tom found a box in the attic.

  • Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.

    I didn't buy anything at the duty-free shops.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一つ (ひとつ) — một (cái); một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict