Kaori Dict

はな

hana

N5

Âm Hán-Việt: TỴ

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.mũi
  1. danh từ

    1.nose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên mũi bạn có dính kem đấy.

    You have cream on the tip of your nose.

  • Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.

    If Cleopatra's nose had been a little lower, the history of the world might have been different.

  • Your nose is running. Blow it.

  • Blow your nose.

  • My nose is cold.

  • My nose itches.

  • I broke my nose.

  • Don't pick your nose.

  • My nose is stuffed up.

  • He has a long nose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻 (はな) — mũi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict