Kaori Dict

はな

hana

N5

Âm Hán-Việt: HOA

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.hoa; bông
  1. danh từ

    1.flower; blossom; bloom; petal

  2. danh từ

    2.cherry blossom

  3. danh từ

    3.beauty

  4. danh từ

    4.blooming (esp. of cherry blossoms)

  5. danh từ

    5.ikebana

  6. danh từviết tắthanafuda

    6.hanafuda

  7. danh từ

    7.(the) best

    usu. as 〜が花

  8. danh từ + の (bổ nghĩa)

    8.glorious; lovely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.

    A loaf of bread is better than the songs of birds.

  • Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.

    The flowers died for lack of water.

  • Tôi tưới hoa xong rồi đấy.

    I've finished watering the flowers.

  • Xin đừng sờ vào hoa.

    Don't touch the flowers.

  • Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai

    Beautiful flowers have thorns.

  • Tôi đến để ngắm hoa anh đào.

    I came to look at the cherry blossoms.

  • Thật là một bông hoa đẹp!

    What a beautiful flower!

  • Bạn mua hoa ở đâu vậy?

    Where did you buy flowers?

  • Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.

    This flower has a scent all its own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花 (はな) — hoa; bông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict