Kaori Dict

Hoa

flower

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#578 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
hua1
Tiếng Hàn

flower

Từ chứa chữ này · dễ trước

はなhanaHOA

hoa; bông

N5
かびんkabinHOA BÌNH

bình hoa

N5
はなみhanamiHOA KIẾN

xem hoa; hoa anh đào; ngắm hoa

N4
はなよめhanayomeHOA GIÁ

cô dâu; cô dâu

N2
はなびhanabiHOA HOẢ

pháo hoa; pháo hoa

N2
かびkabiHOA MỸ

sang trọng

N2
いけばなikebana

trưng bày hoa; nghệ thuật hoa

N2
ひばなhibanaHOẢ HOA

tia lửa; lửa nổ

N1
はなびらhanabira

cánh hoa; cánh bướu; lớp hoa

N1
かふんkafunHOA PHẤN

phấn hoa; bào tử hoa

N1
かだんkadanHOA ĐÀN

enflower bed

N1
はなばなしいhanabanashii

hoành tráng; rực rỡ; lộng lẫy

N1
はなやかhanayaka

hoành tráng; rực rỡ; phong phú; thịnh vượng

N1
きゃしゃkyashaHOA XA

mảnh khảnh; nhẹ nhàng

N1
はなやhanayaHOA ỐC

enflorist; flower shop

thông dụng
はながたhanagataHOA HÌNH

enfloral pattern; flourish; ornament · star (actor, player, etc.)

thông dụng
はなざかりhanazakari

hoa sắc; hoa sắc; hoa sắc; hoa sắc

thông dụng
はなたばhanatabaHOA THÚC

hoa thục; hoa thục

thông dụng
かちょうkachouHOA ĐIỂU

hoa điều; hoa điều

thông dụng
はなみちhanamichiHOA ĐẠO

enelevated walkway through the audience to the stage · honourable end to a career

thông dụng
かふんしょうkafunshouHOA PHẤN CHỨNG

enhay fever; pollinosis (allergy to pollen)

thông dụng
はなむこhanamukoHOA TẾ

hoa tơ; chú rể

thông dụng
はなわhanawaHOA LUÂN

vòng hoa; vòng nguyệt

thông dụng
かいかkaikaKHAI HOA

nở hoa

thông dụng
あじさいajisaiTỬ DƯƠNG HOA

enbigleaf hydrangea (Hydrangea macrophylla); French hydrangea

thông dụng
めばなmebanaTHƯ HOA

enfemale flower; pistillate flower

thông dụng
くさばなkusabanaTHẢO HOA

enflower; flowering plant

thông dụng
はなぞのhanazonoHOA VIÊN

enflower garden

thông dụng
おうかoukaTÍ HOA

encherry blossom

thông dụng
はながみhanagamiTỴ CHỈ

entissue paper; facial tissue; paper handkerchief

thông dụng
かどうkadouHOA ĐẠO

enflower arrangement; floral art; ikebana

thông dụng
なにわnaniwaNAN BA

enNaniwa (former name for Osaka region)

thông dụng
かりゅうkaryuuHOA LIỄU

enred-light district

thông dụng
けんかkenkaHIẾN HOA

enflower offering; floral tribute; laying flowers

thông dụng
はなびたいかいhanabitaikaiHOA HOẢ ĐẠI HỘI

enfireworks display; display of fireworks

thông dụng
ひとはなhitohanaNHẤT HOA

enone flower; single flower · success; prosperity

うのはなunohana

enbean curd lees; soybean pulp; refuse from tofu · deutzia (Deutzia crenata)

うんびんかがんunbinkaganVÂN TẤN HOA NHAN

enbeautiful woman (metaphorical)

えいがeigaVINH HOA

enprosperity; glory; splendour; splendor; majesty; luxury

きばなkibanaHOÀNG HOA

enyellow flower; plant with yellow flowers · chrysanthemum

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花 (Hoa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict