Kaori Dict

献花

けんか

kenka

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIẾN HOA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.flower offering; floral tribute; laying flowers

    occ. written as 献華 in Shinto

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献花 (けんか) — flower offering; floral tribute; laying flowers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict