學
日本語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
日本語
Kaori Dict · JLPT N5 → N1
ホーム
Trang chủ
コース
Khoá học JLPT
辞書
Tra từ
漢字
Kanji
かな
Bảng chữ cái
学習の道
Lộ trình
翻訳
Dịch trực tiếp
マイページ
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tiếng Nhật
/
Tra từ
堅果
けんか
kenka
Âm Hán-Việt:
KIÊN QUẢ
意味
Nghĩa
danh từ
danh từ + の (bổ nghĩa)
1.
nut
Trang chủ
Khoá học
Tra từ
Kanji
Kana
堅果 (けんか) — nut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict