Kaori Dict

喧嘩

けんか

kenka

N4

Âm Hán-Việt: HUYÊN HOA

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.đụng độ; cãi vã; tranh cãi; xung đột
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.quarrel; brawl; fight; squabble; scuffle; argument

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.

    I got involved in other people's quarrel.

  • Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.

    I had a fight with my older brother yesterday.

  • Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.

    I quarrelled with my older brother yesterday.

  • Tôi không muốn cãi nhau với Tom thêm nữa.

    I don't want to fight anymore with Tom.

  • Tom và tôi đã rất hay cãi nhau.

    Tom and I fought a lot.

  • Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.

    I had a fight with my older brother yesterday.

  • Tôi mừng là các bạn không cãi nhau nữa.

  • Tom và Mary rất hay cãi nhau.

    Tom and Mary fight constantly.

  • Did you have a fight with Ken?

  • It takes two to make a quarrel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喧嘩 (けんか) — đụng độ; cãi vã; tranh cãi; xung đột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict