Kaori Dict

花道

はなみち

hanamichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOA ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từkabuki

    1.elevated walkway through the audience to the stage

  2. danh từ

    2.honourable end to a career

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花道 (はなみち) — elevated walkway through the audience to the stage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict