Kaori Dict

花びら

はなびら

hanabira

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.cánh hoa; cánh bướu; lớp hoa
  1. danh từ

    1.petal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A rose's petals are very delicate.

  • The petals are floating on the water.

  • The petals of this rose are very tender.

  • Oil on canvas can never paint a petal so delicate.

  • Her skin was as soft and delicate as a roseleaf.

  • The cherry blossoms flutter down whenever the wind blows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花びら (はなびら) — cánh hoa; cánh bướu; lớp hoa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict