Kaori Dict

雲鬢花顔

うんびんかがん

unbinkagan

Âm Hán-Việt: VÂN TẤN HOA NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beautiful woman (metaphorical)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲鬢花顔 (うんびんかがん) — beautiful woman (metaphorical) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict