Kaori Dict

花瓶

かびん

kabin

N5

Âm Hán-Việt: HOA BÌNH

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.bình hoa
  1. danh từ

    1.(flower) vase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

    This broken vase can't be repaired.

  • The vase broke into fragments.

  • Who broke the vase?

  • He dropped a vase.

  • The vase burst into fragments.

  • I filled a vase with water.

  • The vase was broken to pieces.

  • There is a red rose in the vase.

  • This vase is fragile.

  • This vase is fragile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花瓶 (かびん) — bình hoa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict