Kaori Dict

華々しい

はなばなしい

hanabanashii

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.hoành tráng; rực rỡ; lộng lẫy
  1. tính từ đuôi い

    1.brilliant; splendid; glorious; magnificent; spectacular

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華々しい (はなばなしい) — hoành tráng; rực rỡ; lộng lẫy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict