Kaori Dict

華やか

はなやか

hanayaka

N1

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.hoành tráng; rực rỡ; phong phú; thịnh vượng
  1. tính từ đuôi な

    1.bright and beautiful; gorgeous; showy; brilliant; splendid; gay; colorful; flowery

  2. tính từ đuôi な

    2.prosperous; flourishing; thriving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Show business is really glamorous.

  • It's gorgeous.

  • She's quite gorgeous.

  • She was absolutely gorgeous.

  • When springtime comes, the cherry trees blossom and there is a gay air about the town.

  • The Oscar ceremonies are Hollywood's biggest extravaganza.

  • "I was just admiring your roses. They're absolutely gorgeous." "Oh, I'm flattered. Thank you."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華やか (はなやか) — hoành tráng; rực rỡ; phong phú; thịnh vượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict