Kaori Dict

花嫁

はなよめ

hanayome

N2

Âm Hán-Việt: HOA GIÁ

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.cô dâu; cô dâu
  1. danh từ

    1.bride

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bride looked very beautiful.

  • The bride suddenly laughed.

  • He is father to the bride.

  • All at once the bride burst into laughter.

  • She was all the more beautiful dressed in her wedding costume.

  • She is dressed like a bride.

  • The bride was wearing a pure white dress.

  • She was a bridesmaid at the wedding.

  • The bride was wearing a pure white dress.

  • The bride came into the room, with everyone staring at her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花嫁 (はなよめ) — cô dâu; cô dâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict