Kaori Dict

花形

はながた

hanagata

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOA HÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.floral pattern; flourish; ornament

  2. danh từ

    2.star (actor, player, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is the star of Tatoeba.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花形 (はながた) — floral pattern; flourish; ornament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict