Kaori Dict

紫陽花

あじさい

ajisai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ DƯƠNG HOA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bigleaf hydrangea (Hydrangea macrophylla); French hydrangea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hydrangea blooms in June.

  • Hydrangea blooming season arrived.

  • Hydrangeas are her favourite flowers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫陽花 (あじさい) — bigleaf hydrangea (Hydrangea macrophylla); French hydrangea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict