Kaori Dict

花粉

かふん

kafun

N1

Âm Hán-Việt: HOA PHẤN

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.phấn hoa; bào tử hoa
  1. danh từ

    1.pollen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Just how well can masks block the, even smaller than pollen, yellow sand dust? I think it much more of a nuisance than pollen.

  • Hay fever is tough.

  • He's allergic to pollen.

  • I'm allergic to pollen.

  • Tom has a pollen allergy.

  • Tom is allergic to pollen.

  • I am allergic to pollen.

  • A lot of people are dealing with hay fever now.

  • The poor child suffers from hay fever.

  • When there's this much pollen, a mask is nothing more than a token comfort, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花粉 (かふん) — phấn hoa; bào tử hoa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict