Kaori Dict

はなし

hanashi

N5

Âm Hán-Việt: THOẠI

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.nói chuyện; câu chuyện; chủ đề; lời nói
  1. danh từ

    1.talk; speech; chat; conversation

  2. danh từ

    2.topic; subject

  3. danh từ

    3.discussions; negotiation; argument

  4. danh từ

    4.rumor; talk; hearsay

  5. danh từ

    5.tale; story; fable

  6. danh từ

    6.circumstances; particulars

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thật là một câu chuyện tuyệt vời!

    A really lovely story!

  • Họ dừng nói chuyện.

    They stopped talking.

  • Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.

    The story begins far in the past.

  • Cách nói chuyện của cô ấy thì tệ.

    She is not very good with words.

  • Tôi có chuyện cần nói với Tom.

    I need to speak to Tom.

  • Chúng ta hãy đừng nói về Tom.

    Let's not talk about Tom.

  • Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.

    There was a momentary pause in the talk.

  • Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.

    Part of his story is true.

  • Bạn vừa nói gì ?

    What were we talking about?

  • Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười.

    He told a funny story.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話 (はなし) — nói chuyện; câu chuyện; chủ đề; lời nói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict