Kaori Dict

放し

はなし

hanashi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.leaving (on, open, unfinished, etc.)

    usu. as ...っぱなし; after the -masu stem of a verb; indicates that something is left in an improper state

  2. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.(doing) continuously; constantly; keep ...-ing

    usu. as ...っぱなし; after the -masu stem of a verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放し (はなし) — leaving (on, open, unfinished, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict