Kaori Dict

はは

haha

N5

Âm Hán-Việt: MẪU

JLPT N5 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.mẹ
  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.mother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ tôi khóc.

    My mother was in tears.

  • Mẹ tôi cũng là giáo viên.

    My mother is a teacher, too.

  • Mẹ tôi là người lập dị.

    My mother is eccentric.

  • Mẹ tôi đang ra ngoài.

    My mother is out.

  • Mẹ tôi là giáo viên dạy cấp 3.

    My mother is a high school teacher.

  • Mẹ bắt tôi uống thuốc.

    My mother made me take some medicine.

  • Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.

    Mother always gets up early in the morning.

  • Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

    My mother was disappointed by my failure.

  • Mẹ tôi đang nấu bữa tối.

    My mother is making dinner.

  • Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.

    Mother is the busiest in my family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母 (はは) — mẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict