Kaori Dict

義母

ぎぼ

gibo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHĨA MẪU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.mẹ dượng; mẹ nuôi
  1. danh từ

    1.mother-in-law

  2. danh từ

    2.foster mother

  3. danh từ

    3.step mother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A few years ago, on Mother's Day, I gave my stepmother a locket as a present.

  • Mary is Tom's mother-in-law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義母 (ぎぼ) — mẹ dượng; mẹ nuôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict