Kaori Dict

Mẫu

mother

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#570 / 2.501
Bộ thủ
bộ 80
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
mu3
Tiếng Hàn

mother

Từ chứa chữ này · dễ trước

おばあさんobaasan

bà nội; bà già; cụ

N5
おかあさんokaasan

mẹ; bà (kính); vợ

N5
ははhahaMẪU

mẹ

N5
おばさんobasan

chú bà

N5
そぼsoboTỔ MẪU

bà nội

N4
ははおやhahaoyaMẪU THÂN

mẹ; mẹ ruột

N3
ふぼfuboPHỤ MẪU

cha mẹ; bố mẹ

N2
たのもしいtanomoshii

đáng tin; đáng tin cậy

N2
おばobaTHÚC MẪU

chú bà; dì

N2
おばさんobasan

bà; phụ nữ; bà già

N2
おふくろofukuro

mẹ; người mẹ; mẹ ruột

N1
ぶんぼbunboPHÂN MẪU

endenominator

N1
ぼこうbokouMẪU HIỆU

trường cũ

N1
ぼこくbokokuMẪU QUỐC

quê hương

N1
アンモニアanmoniaAN MẪU NI Á

enammonia

thông dụng
ぎぼgiboNGHĨA MẪU

mẹ dượng; mẹ nuôi

thông dụng
くうぼkuuboKHÔNG MẪU

tàu sân bay

thông dụng
けんぼkenboHIỀN MẪU

enwise mother

thông dụng
こうくうぼかんkoukuubokanHÀNG KHÔNG MẪU HẠM

enaircraft carrier

thông dụng
こうぼkouboDIẾU MẪU

enyeast; leaven

thông dụng
せいぼseiboTHÁNH MẪU

enmother of a holy person · Holy Mother; Virgin Mary; Our Lady

thông dụng
そふぼsofuboTỔ PHỤ MẪU

engrandparents

thông dụng
ぼいんboinMẪU ÂM

envowel

thông dụng
ぼこくごbokokugoMẪU QUỐC NGỮ

enlanguage of one's country; mother tongue; native language

thông dụng
ぼしboshiMẪU TỬ

enmother and child

thông dụng
ぼせいboseiMẪU TÍNH

enmotherhood; maternity

thông dụng
ぼたいbotaiMẪU THỂ

enmother's body (esp. when pregnant or after giving birth) · parent body; parent organization; base; basis; nucleus

thông dụng
ぼたいbotaiMẪU THAI

enwomb; uterus · parent body; base; basis

thông dụng
ぼにゅうbonyuuMẪU NHŨ

enmother's milk

thông dụng
ははかたhahakataMẪU PHƯƠNG

enmother's side of family · maternal (grandfather, uncle, etc.)

thông dụng
くらげkurageTHUỶ MẪU

enjellyfish

thông dụng
ほぼhoboBẢO MẪU

en(female) childcare worker; nursery school teacher

thông dụng
かあさんkaasan

enmother · wife

thông dụng
ばあさんbaasan

engrandmother · old woman; female senior citizen

thông dụng
ようふぼyoufuboDƯỠNG PHỤ MẪU

enadoptive parents

thông dụng
おばあちゃんobaachan

engranny; grandma; gran · old lady; old woman

thông dụng
ばあちゃんbaachan

engranny; grandma; gran · old lady; old woman

thông dụng
おかあさまokaasama

enmother

いぼiboDỊ MẪU

endifferent mother

うんもunmoVÂN MẪU

enmica; isinglass

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母 (Mẫu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict