Kaori Dict

伯母さん

おばさん

obasan

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.chú bà
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)thân mậtthường viết bằng kana

    1.aunt

    伯母さん is older than one's parent and 叔母さん is younger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi tặng dì quà sinh nhật.

    My aunt sent me a birthday present.

  • What a feast we had when we visited my aunt!

  • His aunt looks young.

  • Tom likes mature women.

  • She was brought up by her aunt.

  • Aunt, this is Tom.

  • What does your aunt do?

  • My aunt has three children.

  • These ladies are my aunts.

  • He is staying with his aunt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯母さん (おばさん) — chú bà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict