Kaori Dict

小母さん

おばさん

obasan

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.bà; phụ nữ; bà già
  1. danh từthân mậtthường viết bằng kana

    1.old lady; ma'am

    vocative

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小母さん (おばさん) — bà; phụ nữ; bà già | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict