Kaori Dict

お母様

おかあさま

okaasama

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.mother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ ơi, con cũng muốn kết hôn.

  • Please give my kindest regards to your mother.

  • How's your mother?

  • What's your mother's maiden name?

  • Welcome home, Mother.

  • You speak like your mother.

  • Please give my best regards to your mother.

  • Your mother must've been beautiful when she was young.

  • I hope your mother will regain her health soon.

  • "Where's mom?" "In the garden".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お母様 (おかあさま) — mother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict