Kaori Dict

Dạng

Esq. · way · manner · situation

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#493 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
20
Pinyin
yang4
Tiếng Hàn

Esq. · way · manner · situation · polite suffix

Từ chứa chữ này · dễ trước

さまsamaDẠNG

kính ngữ; cách thức

N4
ようyouDẠNG

định dạng

N4
おうさまousamaVƯƠNG DẠNG

vua

N3
しようshiyouSĨ DẠNG

cách; phương; đặc tả; kiểu

N3
どうようdouyouĐỒNG DẠNG

tương tự; giống nhau; như nhau

N3
もようmoyouMÔ DẠNG

enpattern, figure, design

N3
ようすyousuDẠNG TỬ

Dạng thức; tình trạng; vẻ ngoài; biểu hiện

N3
さまざまsamazama

đa dạng; nhiều loại; đa dạng; phong phú

N3
ごくろうさまgokurousama

cảm ơn công sức; cảm ơn nỗ lực

N2
おかげさまでokagesamade

nhờ nhờ; may mắn; cảm ơn; nhờ sự giúp đỡ

N2
ごちそうさまgochisousama

cảm ơn bữa ăn; cảm ơn món ngon; lời cảm ơn

N2
さようならsayounara

tạm biệt; chào tạm biệt

N2
しょうがないshouganai

không đáng; vô ích

N2
かみさまkamisamaTHẦN DẠNG

thần; vị thần; thần linh

N2
おまちどおさまomachidoosama

xin lỗi đã để chờ

N2
さかさまsakasama

đảo ngược; lật ngược

N2
いちようichiyouNHẤT DẠNG

đều; giống nhau; bình thường

N1
たようtayouĐA DẠNG

endiversity, variety

N1
とのさまtonosamaĐIỆN DẠNG

điện dàng; lãnh chúa

N1
ありさまarisamaHỮU DẠNG

trạng thái; hình thức

N1
ようしきyoushikiDẠNG THỨC

kiểu dáng

N1
ようそうyousouDẠNG TƯƠNG

dạng tượng; khía cạnh

N1
おきゃくさまokyakusama

khách

thông dụng
おこさまokosama

đứa con

thông dụng
おつかれさまotsukaresama

cảm ơn công việc

thông dụng
ごちそうさまでしたgochisousamadeshita

cảm ơn bữa ăn; thật ngon

thông dụng
どのようdonoyou

dạng nào; kiểu nào

thông dụng
ようにyouni

giống như; hy vọng

thông dụng
ようにするyounisuru

đảm bảo; cố gắng; nỗ lực

thông dụng
ようになるyouninaru

đạt tới; bắt đầu; trở nên

thông dụng
いようiyouDỊ DẠNG

enstrange; odd; peculiar; weird; bizarre; unusual

thông dụng
おくさまokusamaẢO DẠNG

vợ; bà nội trợ; quý cô

thông dụng
みなさまminasamaGIAI DẠNG

mọi người; tất cả

thông dụng
たようかtayoukaĐA DẠNG HOÁ

endiversification

thông dụng
たようせいtayouseiĐA DẠNG TÍNH

endiversity; variety

thông dụng
すぐさまsugusama

enimmediately; promptly

thông dụng
もんようmon'youVĂN DẠNG

enpattern; design

thông dụng
さまがわりsamagawari

enchanging completely; transformation

thông dụng
ひとさまhitosamaNHÂN DẠNG

enother people; others

thông dụng
どうしようもないdoushiyoumonai

enit cannot be helped; there's nothing for it; it's no use fighting back; it's hopeless; there is no way out of it

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

様 (Dạng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict