Kaori Dict

お子様

おこさま

okosama

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đứa con
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.(another's) child

  2. danh từ

    2.child; kid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children under age five are free.

  • Admission is free for preschool children.

  • Children under 10 are not admitted.

  • Thank you for waiting. One kid's meal and an ice cream soda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お子様 (おこさま) — đứa con | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict