Kaori Dict

お客様

おきゃくさま

okyakusama

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khách
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.guest; visitor

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.customer; client; shopper; spectator; audience; tourist; sightseer; passenger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có rất khách, phần lớn bọn họ là bạn bè và bạn cùng lớp của thầy giáo.

  • I think we're out of your size.

  • Could I ask you to get a cup of tea for our guest?

  • Our guests have arrived.

  • Our guests have arrived.

  • Do you have an appointment?

  • Could you be a little quieter, sir?

  • What are you looking for, sir?

  • We have a parking lot for the customers.

  • Please write down your home address.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お客様 (おきゃくさま) — khách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict