Kaori Dict

Khách

guest · visitor · customer · client

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#557 / 2.501
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
ke4
Tiếng Hàn

guest · visitor · customer · client

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゃくkyakuKHÁCH

khách, khách hàng; khách du lịch; khách hàng; khách xem

N4
かんきゃくkankyakuQUAN KHÁCH

khán giả

N3
じょうきゃくjoukyakuTHỪA KHÁCH

hành khách; khách đi tàu

N3
さくらsakuraTÍ

cúc anh đào; hoa anh đào; cúc anh đào; cúc

N3
きゃくまkyakumaKHÁCH GIAN

phòng khách; phòng tiếp khách; phòng khách sạn

N2
きゃくせきkyakusekiKHÁCH TỊCH

chỗ ngồi khách; ghế khách; chỗ ngồi khán giả

N2
きゃっかんkyakkanKHÁCH QUAN

tính khách quan; không thiên vị

N1
りょかくryokakuLỮ KHÁCH

enpassenger

N1
おきゃくさまokyakusama

khách

thông dụng
かんこうきゃくkankoukyakuQUAN QUANG KHÁCH

khách du lịch

thông dụng
きゃくいんkyakuinKHÁCH VIÊN

thành viên khách; thành viên danh dự

thông dụng
きゃっかんてきkyakkantekiKHÁCH QUAN ĐÍCH

khách quan; không thiên vị

thông dụng
きゃくしつkyakushitsuKHÁCH THẤT

phòng khách; phòng nghỉ; cabin khách

thông dụng
きゃくしゃkyakushaKHÁCH XA

toa khách; xe chở khách

thông dụng
きゃくせんkyakusenKHÁCH THUYỀN

tàu khách; thuyền chở khách

thông dụng
りょかくきryokakukiLỮ KHÁCH CƠ

enpassenger plane

thông dụng
ろんきゃくronkyakuLUẬN KHÁCH

encontroversialist; polemic; disputant

thông dụng
こきゃくkokyakuCỐ KHÁCH

encustomer; client; patron

thông dụng
ひんきゃくhinkyakuTÂN KHÁCH

enguest of honour; guest of honor; privileged guest; visitor

thông dụng
らいきゃくraikyakuLAI KHÁCH

envisitor; caller

thông dụng
きゃくあしkyakuashiKHÁCH TÚC

encustomer traffic; customers; custom

thông dụng
こかくまんぞくkokakumanzokuCỐ KHÁCH MÃN TÚC

encustomer satisfaction

thông dụng
おきゃくさんokyakusan

enguest; visitor · customer; client; shopper; spectator; audience; tourist; sightseer; passenger

おしかけきゃくoshikakekyaku

enuninvited guest

かかくkakakuGIAI KHÁCH

engood visitor; pleasant guest

かかくkakakuHOA KHÁCH

encherry blossom viewer; flower-viewing guest · special customer; frequent customer

かかくkakakuHOA KHÁCH

enspecial guests

がかくgakakuNHÃ KHÁCH

enman of letters; man of taste; art connoisseur · narcissus

かんかくkankakuKHÁN KHÁCH

enspectators; visitors; audience

きゃくあつかいkyakuatsukai

enhospitality · treating like a guest

きゃくいんけんきゅういんkyakuinkenkyuuinKHÁCH VIÊN NGHIÊN CỨU VIÊN

envisiting researcher

きゃくひきkyakuhiki

entouting; soliciting; luring · tout; barker; pander

きゃくえんkyakuenKHÁCH DIỄN

enguest appearance

きゃくどめkyakudome

endraw a full house

きゃくしょうばいkyakushoubaiKHÁCH THƯƠNG MẠI

enservice business (hotels, restaurants, etc.); service industry; hospitality industry

きゃくたいkyakutaiKHÁCH THỂ

enobject

きゃくどkyakudoKHÁCH THỔ

enintroducing foreign topsoil to one's land (to improve soil quality); foreign topsoil brought to mix with the soil present · (faraway) destination; foreign land; distant land

けんかくkenkakuKIẾM KHÁCH

enmaster swordsman; skilled fencer

こかくkokakuCÔ KHÁCH

enlone traveller; lone traveler

しかくshikakuTHÍCH KHÁCH

enassassin · candidate fielded by a political party to oust an incumbent of the same party

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客 (Khách) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict