Kaori Dict

客土

きゃくど

kyakudo

Âm Hán-Việt: KHÁCH THỔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từagriculture

    1.introducing foreign topsoil to one's land (to improve soil quality); foreign topsoil brought to mix with the soil present

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.(faraway) destination; foreign land; distant land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客土 (きゃくど) — introducing foreign topsoil to one's land (to improve soil quality); foreign topsoil brought to mix with the soil present | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict