Kaori Dict

客引き

きゃくひき

kyakuhiki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.touting; soliciting; luring

  2. danh từ

    2.tout; barker; pander

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were hundreds of taxis at the airport, all touting for business.

  • These hawkers are very annoying!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客引き (きゃくひき) — touting; soliciting; luring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict