顧客満足
こかくまんぞく
kokakumanzoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: CỐ KHÁCH MÃN TÚC
Cách đọc khác: こきゃくまんぞく
意味Nghĩa
- 1.sự hài lòng khách hàng; cố khách màn túc
- danh từ
1.customer satisfaction
こかくまんぞく
kokakumanzoku
Âm Hán-Việt: CỐ KHÁCH MÃN TÚC
Cách đọc khác: こきゃくまんぞく
1.customer satisfaction