Kaori Dict

顧客満足

こかくまんぞく

kokakumanzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỐ KHÁCH MÃN TÚC

Cách đọc khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顧客満足 (こかくまんぞく) — customer satisfaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict