Kaori Dict

客観的

きゃっかんてき

kyakkanteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.khách quan; không thiên vị
  1. tính từ đuôi な

    1.objective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every experiment required a protected environment and an entirely objective frame of mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客観的 (きゃっかんてき) — khách quan; không thiên vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict