Kaori Dict

乗客

じょうきゃく

joukyaku

N3

Âm Hán-Việt: THỪA KHÁCH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.hành khách; khách đi tàu
  1. danh từ

    1.passenger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có 13 hành khách đã nhập viện.

    Thirteen passengers were hospitalized.

  • Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

    As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.

  • The passengers sat four aside.

  • How many people are on board?

  • How many passengers are in the car?

  • Are all passengers on board?

  • A number of passengers were injured.

  • The passengers came on board all at the same time.

  • No fewer than 50 passengers were killed.

  • Are all passengers on board?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗客 (じょうきゃく) — hành khách; khách đi tàu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict