Kaori Dict

客体

きゃくたい

kyakutai

Âm Hán-Việt: KHÁCH THỂ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.object

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you can translate the subject and object then after that it isn't so difficult.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客体 (きゃくたい) — object | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict