Kaori Dict

観客

かんきゃく

kankyaku

N3

Âm Hán-Việt: QUAN KHÁCH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.khán giả
  1. danh từ

    1.spectator; audience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His home run excited the crowd.

  • The audience was deeply affected.

  • The audience was very large.

  • The audience is really charged up.

  • The audience looked bored.

  • The gesture fetched a laugh from the audience.

  • His audience is falling off these days.

  • The audience applauded the actress.

  • The audience was excited at the game.

  • Thousands of spectators got very excited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観客 (かんきゃく) — khán giả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict