Kaori Dict

客席

きゃくせき

kyakuseki

N2

Âm Hán-Việt: KHÁCH TỊCH

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.chỗ ngồi khách; ghế khách; chỗ ngồi khán giả
  1. danh từ

    1.guest seating (e.g. theater, stadium); passenger seat (e.g. taxi)

  2. danh từ

    2.audience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the garden, you know. I'd like to put out benches and increase the customer seating. Like this ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客席 (きゃくせき) — chỗ ngồi khách; ghế khách; chỗ ngồi khán giả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict