Kaori Dict

観光客

かんこうきゃく

kankoukyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUAN QUANG KHÁCH

Nghĩa

  1. 1.khách du lịch
  1. danh từ

    1.tourist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Local shops do good business with tourists.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観光客 (かんこうきゃく) — khách du lịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict