Kaori Dict

旅客

りょかく

ryokaku

N1

Âm Hán-Việt: LỮ KHÁCH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

enpassengerNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.passenger

  2. danh từ

    2.traveller; traveler; tourist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Masked men held up the passengers and robbed them of their money.

  • Two passenger trains crashed in Shanghai.

  • Passengers must take the footbridge to cross the railroad tracks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅客 (りょかく) — passenger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict