Kaori Dict

客員研究員

きゃくいんけんきゅういん

kyakuinkenkyuuin

Âm Hán-Việt: KHÁCH VIÊN NGHIÊN CỨU VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.visiting researcher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客員研究員 (きゃくいんけんきゅういん) — visiting researcher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict